| DỊCH VỤ | ĐƠN VỊ | BH | GIÁ (VND) |
| Răng sứ Venus Plus | 1 răng | 3 năm | 3.000.000 |
| Răng sứ Venus | 1 răng | 5 năm | 3.500.000 |
| Răng sứ Zirconia (Đức) | 1 răng | 10 năm | 3.500.000 |
| Răng sứ Zirconia HT (Full sườn) | 1 răng | 10 năm | 4.000.000 |
| Răng sứ Katana ( Nhật Bản) | 1 răng | 13 năm | 4.000.000 |
| Răng sứ Cercon HT (Đức) | 1 răng | 15 năm | 5.000.000 |
| Răng sứ Lava Plus (Mỹ) | 1 răng | 19 năm | 8.000.000 |
| Răng sứ Ordent WM (Ý) | 1 răng | 19 năm | 15.000.000 |
| Răng sứ Ordent Bleach (Ý) | 1 răng | 19 năm | 20.000.000 |
| Răng sứ Nacera (Đức) | 1 răng | 30 năm | 15.000.000 |
| Mặt dán sứ Veneer Emax (Đức) | 1 răng | 7 năm | 6.000.000 |
| Mặt dán sứ Veneer Cercon (Đức) | 1 răng | 10 năm | 9.000.000 |
| Mặt dán sứ Veneer Lava Plus HT (Mỹ) | 1 răng | 15 năm | 11.000.000 |
| Gắn lại răng sứ toàn sứ từ nơi khác | 1 răng | 500.000 |