| DỊCH VỤ | ĐƠN VỊ | BH | GIÁ (VND) |
| Răng nhựa Việt Nam | 1 răng | 2 năm | 400.000 |
| Răng nhựa Nhật | 1 răng | 3 năm | 500.000 |
| Răng nhựa Mỹ | 1 răng | 4 năm | 600.000 |
| Răng nhựa Ý | 1 răng | 4 năm | 700.000 |
| Răng Composite | 1 răng | 5 năm | 900.000 |
| Răng sứ kim loại | 1 răng | 7 năm | 1.300.000 |
| Răng sứ Titan | 1 răng | 9 năm | 1.500.000 |
| Răng sứ Crome coban | 1 răng | 15 năm | 2.500.000 |
| Hàm khung kim loại | 1 hàm | 2.000.000 | |
| Hàm khung Titan | 1 hàm | 3.000.000 | |
| Hàm nhựa Dẻo Bán Phần | 1 hàm | 2.000.000 | |
| Hàm nhựa Dẻo Toàn Phần | 1 hàm | 3.000.000 | |
| Đệm lưỡi thép | 1 hàm | 1.000.000 | |
| Móc bi cao cấp | 1 cái | 2.500.000 | |
| Hàm khung kết hợp móc bi cao cấp Rhein 83 | 1 hàm | 15.000.000 | |
| Sữa chữa hoặc vá hàm nhựa | 1 hàm | 500.000-1.000.000 |